The Merge là gì? Chức năng và ảnh hưởng của nó đến Ethereum

The Merge Ethereum

The Merge là gì? là từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất trong tháng vừa qua. Sự xuất hiện của The Merge đã giúp Ethereum và hàng loạt các đồng coin Layer 2 có mức tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn Downtrend này. Vậy thực chất The Merge là gì? Ảnh hưởng của nó đến mạng lưới của Ethereum ra sao? Tất cả những thắc mắc này của anh em sẽ được ZeusC.net giải đáp ngay trong bài viết dưới đây.

The Merge là gì?

The Merge (còn được gọi là Merge Ethereum), là một sự kiện nâng cấp cho mạng Ethereum trong quá trình chuyển đổi từ cơ chế đồng thuận Proof-of-Work (POW) sang Proof-of-Stake (POS). Khi quá trình nâng cấp hoàn tất, Ethereum chain hiện tại và Beacon chain sẽ được hợp nhất để tạo chuỗi Ethereum 2.0.

Đây được kỳ vọng là một bước đột phá trong hành trình phát triển hệ sinh thái Ethereum. Những cải tiến trong công nghệ sharding cũng giúp Ethereum sử dụng ít tài nguyên hơn và mở rộng quy mô nhanh chóng và dễ dàng hơn, trong khi vẫn duy trì mức độ bảo mật. Do đó, các thợ đào không còn có thể tiếp tục khai thác ETH nữa mà phải stake ETH với validator nếu họ muốn nhận ETH.

Nguồn gốc & Chức năng của The Merge

Kể từ năm 2017, các dev của Ethereum đã nhận ra các vấn đề với Ethereum là cơ chế POW tiêu tốn quá nhiều năng lượng cũng như khó có thể áp dụng các công nghệ mới vào cơ chế đồng thuận này. Do đó, đến 2018, một lộ trình mở rộng chung cho Ethereum đã được thông qua và được mọi người gọi là Ethereum 2.0. Trong kế hoạch đó, Ethereum sẽ chuyển từ PoW sang PoS, kết hợp với kỹ thuật data sharding để cho phép Ethereum có thể xử lý lên tới hàng trăm 100,000 TPS mà vẫn đảm bảo mạng có bảo mật và phân quyền cao.

Lộ trình The Merge
Lộ trình The Merge

Mọi nâng cấp của Ethereum đều dựa trên tiêu chí là tăng thông lượng nhưng vẫn đảm bảo mạng có bảo mật và phân quyền cao. Nếu để ưu tiên thì Ethereum vẫn ưu tiên việc bảo mật và phân quyền trước, do đó việc hoàn thành bản nâng cấp của Ethereum xảy ra rất chậm chạp do phải nghiên cứu các công nghệ đặc biệt như sharding hay rollup kết hợp kèm zero knowledge proof để giữ được bảo mật, phân quyền khi tăng thông lượng.

Các dự án khác như BSC hay Solana bản chất là tăng thông lượng bằng cách tăng độ lớn của khối và yêu cầu phần cứng cấu hình cao để chạy node, điều này sẽ làm giảm tính phân quyền do chỉ có số ít người đáp ứng đủ điều kiện chạy node của mạng.

So sánh điều kiện chạy node của BSC, Solana và Ethereum 2.0:

BlockchainCPU CoresRAM (GB)Disk Space (GB)
Ethereum 2.045500
BSC8161000
Solana121282000

Vào đầu năm 2022, Ethereum Foundation đã đưa ra thông báo về quyết định thay đổi tên của bản nâng cấp sắp tới từ ETH 2.0 thành “Lớp đồng thuận”. Bài đăng giải thích lý do cho sự kiện này là yêu cầu về thuật ngữ cần thể hiện rõ ràng những thay đổi đang được thực hiện trên mạng. 

Vấn đề lớn đối với việc xây dựng thương hiệu Ethereum 1.0 & Ethereum 2.0 là nó dễ làm cho những người mới sử dụng Ethereum bối rối. 

Ví dụ, những suy nghĩ phổ biến khi lần đầu nghe những thuật ngữ Ethereum 1.0 & Ethereum 2.0: 

  • Ethereum 1.0 có trước và Ethereum 2.0 đến sau. 
  • Hoặc Ethereum 1.0 sẽ không còn tồn tại sau khi Ethereum 2.0 hoạt động. 

Trên thực tế, hai suy nghĩ trên đều có phần không đúng. Bằng cách loại bỏ thuật ngữ Ethereum 1.0 & Ethereum 2.0, Ethereum giúp người dùng người dùng thoát khỏi những suy nghĩ phổ biến nhưng có phần sai lầm ở trên. 

  • Ethereum 1.0 → Execution layer.
  • Ethereum 2.0 → Consensus layer. 
  • Execution layer + Consensus layer = Ethereum.

Do đó không còn là Ethereum 2.0 nữa mà chỉ là Ethereum. Nâng cấp The Merge hay Ethereum Merge = Ethereum 2.0 = Consensus layer → The Merge là bản nâng cấp để chuyển Ethereum từ POW sang POS.

Ảnh hưởng của The Merge đến mạng Ethereum

Đồng thuận PoS sẽ giảm 99.95% năng lượng để vận hành Ethereum

Ethereum mainnet hiện tại sử dụng sự đồng thuận Proof of Work (PoW) để xác thực tính hợp của các giao dịch diễn ra trong mạng. Theo một số ước tính được đăng trên Ethereum Foundation Blog, mức tiêu thụ năng lượng của Ethereum mainnet tương đương với một quốc gia quy mô trung bình. 

Nhưng sau The Merge, mức tiêu thụ điện năng của Ethereum sẽ giảm rất nhiều, theo ước của một vài chuyên gia trong ngành. Sau The Merge, mức tiêu thụ điện năng dùng để vận hành Ethereum network sẽ giảm 99.95%,, tương đương mức giảm 2000 lần.

năng lượng để vận hành Ethereum
Năng lượng để vận hành Ethereum

Không còn áp lực bán từ các Miner

Trong Ethereum PoW, việc khai thác ETH là cực kỳ tốn kém vì chi phí phần cứng và điện. Luôn tồn tại một áp bán từ phía các miner để trang trải các chi phí liên quan. Đôi khi các miners khai thác ETH chỉ đơn giản là họ đang đầu tư vào phần cứng và điện, không phải vì đầu tư ETH. 

Ngược lại với Ethereum PoS, ETH staker không cần tốn chi phí triển khai nhiều, họ chỉ buộc phải staking ETH. Vì vậy, trên cơ sở này, ETH staker không có áp lực phải bán ETH để trang trải các chi phí vận hành lớn như các ETH miner trên Ethereum PoW.

Nguồn cung ETH sẽ giảm phát nhẹ hoặc có lạm phát thấp

Hiện tại, nguồn cung mới của Ethereum bao gồm: 

  • Trên Execution Layer (Ethereum mainnet): Kể từ khi Constantinople update diễn ra vào 28/2/2019. Block reward của Ethereum được giảm từ 3 ETH/block xuống 2ETH/block, với blocktime tầm 13 – 13.5s, mỗi ngày sẽ có tầm 13,000 – 13,500 ETH mới được phát hành trên Ethereum mainnet. 
  • Consensus Layer (Beacon chain): Một số lượng ETH mới được phát hành trên Beacon chain để làm staking reward cho ETH staker. Con số này phụ thuộc vào lượng ETH được staking, staking càng nhiều thì càng có nhiều ETH được issue ra. Với 15M ETH đang được staking trên Beacon chain thì có tầm 1,800 ETH mới được phát hành mỗi ngày. 

Tổng cộng mỗi ngày sẽ có tầm 14,800 – 15,300 ETH mới được phát hành mỗi ngày.

Bắt đầu từ ngày 5/8/2021, EIP-1559 được thông qua và apply vào Ethereum network, trong đó, một cơ chế burn base fee đã được thông qua. Kể từ khi EIP-1559 được thông qua thì Ethereum đã burn hơn 2.6M ETH.

→ Số lượng ETH phát hành = ETH tạo từ mainnet + ETH tạo từ Beacon chain – ETH burn

Sau The Merge, sẽ không còn block reward được tạo ra trên Execution Layer (Ethereum mainnet) nữa. → Nguồn cung ETH mới sẽ lập tức giảm từ 14,800 – 15,300 ETH/ngày xuống tầm 1800 ETH/ngày. Mà trừ đi số ETH bị burn thì nhiều khả năng ETH sẽ giảm phát hoặc lạm phát nhẹ (giao động từ -3% đến 1%).

Dự tính sau The Merge
Dự tính sau The Merge

Staking APR tăng x1.5 – x3 lần

Trước The Merge, nguồn thu nhập của ETH staker chỉ là block reward trên Consensus Layer (Beacon chain). Nó phụ thuộc vào số lượng ETH staked.

ETH staker APR = APR (cơ bản)

Sau khi The Merge diễn ra, nguồn thu nhập của ETH staker sẽ tăng. Vì khi đó, nguồn thu nhập của ETH staker ngoài block reward từ Ethereum PoS Chain, còn được bổ sung bằng Tip fees (Priority fees) từ phí giao dịch.

ETH staker APR = APR (cơ bản) + APR (Tip fees)

Vì vậy, nếu Ethereum network tiếp tục náo nhiệt như khi trend DeFi & NFT và người dùng sẵn sàng trả thêm tip fees để đưa giao giao dịch của mình lên hàng chờ đầu → APR của ETH Staker giao động từ 10 – 15%.

Kết luận

Như vậy, mình đã giúp anh em giải đáp thắc mắc về khái niệm The Merge là gì? và ảnh hưởng của nó đến Ethereum.

Hy vọng bài viết đã mang lại nhiều kiến thức hữu ích cho anh em từ đó có những góc nhìn bao quát hơn về công nghệ blockchain mới này của Ethereum.

Nếu anh em có bất kỳ thắc mắc nào về bài viết hãy để lại bình luận phía bên dưới. Ngoài ra anh em đừng quên tham gia nhóm của ZeusC để cùng thảo luận cùng các admin và nhiều member khác nhé.

Bình luận: 0

Your email address will not be published.